| Brand | Model | Capacity | Power | Condition | Code | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 林德 | L14AP - L20AP | 1400 - 2000kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S1183 | ||
| 林德 | L10-L14C | 1000 - 1400kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S1169 | ||
| 林德 | MR12AP - MR15AP | 1200 - 1500kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S1166 | ||
| 林德 | MM10 - ML10 | 1000kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S1167 | ||
| 林德 | L10P - L14P | 1000 - 1400kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S1169P | ||
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 1000 - 1200kg, động cơ điện. | 林德 | L10B - L12AS | 1000 - 1200kg | 电力 | Mới 100% | S1172 | |
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 1400 - 1600kg, động cơ điện. | 林德 | L14 - L16AS (Series 131) | 1400 - 1600kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S131 |

