| Brand | Model | Capacity | Power | Condition | Code | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 林德 | Xi30-Xi38 | 3000 - 3800 kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S1273 | ||
Giá: 1.250.000.000 VNĐ | 林德 | E25B-01 (Series 1293) | 2500 kg | 电力 | Mới 100% | E25B-01S1293 | |
| 林德 | E40 – E50 | 4000 - 5000 kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S1287 | ||
| 林德 | E100–E180 | 10000 - 18000 kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S1471 | ||
| 林德 | E30B-01, E35B-01 | 3000 - 3500 kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S1294 | ||
| 林德 | E15CBHP-01, E18CBHP-01, E20CBHP-01 | 1500 - 2000 kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S129201 | ||
| 林德 | E15BHP-01, E18BHP-01, E20BHP-01 | 1500 - 2000 kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S1292 | ||
(Tiếng Việt) Tải trọng 2000 - 2500 kg, động cơ điện. | 林德 | E20B-01, E25B-01 | 2000 - 2500 kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S1293 | |
(Tiếng Việt) Tải trọng 1500 - 3500 kg, động cơ điện. | 林德 | E15B - E35B | 1500 - 3500 kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S1284 | |
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 3000 - 3500kg, động cơ điện, chiều cao nâng 3000mm. | 林德 | E30SL – E35SL | 3000 - 3500kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S1286 | |
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 2000 - 2500kg, sử dụng bình điện 48V-600Ah/700Ah, chiều cao nâng 3000mm . | 林德 | E20SL - E25SL | 2000 - 2500kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S1285 | |
| 林德 | E60 - E80 | 6000 - 8000kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S1279 | ||
| 林德 | E35 - E50 | 3500 - 5000kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S388 | ||
| 林德 | E25 - E35 | 2500 - 3500kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S1276 | ||
| 林德 | E20 - E35 | 2000 - 3500kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S387 | ||
| 林德 | E16 - E20 | 1600 - 2000 kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S1275 | ||
| 林德 | E12 - E20L | 1200 - 2000kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S386 |









