| Brand | Model | Capacity | Power | Condition | Code | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 林德 | E15CBHP-01, E18CBHP-01, E20CBHP-01 | 1500 - 2000 kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S129201 | ||
| 林德 | E15BHP-01, E18BHP-01, E20BHP-01 | 1500 - 2000 kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S1292 | ||
(Tiếng Việt) Tải trọng 2000 - 2500 kg, động cơ điện. | 林德 | E20B-01, E25B-01 | 2000 - 2500 kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S1293 | |
(Tiếng Việt) Tải trọng 1500 - 3500 kg, động cơ điện. | 林德 | E15B - E35B | 1500 - 3500 kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S1284 | |
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 3000 - 3500kg, động cơ điện, chiều cao nâng 3000mm. | 林德 | E30SL – E35SL | 3000 - 3500kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S1286 |




