BrandModelCapacity ConditionCode
Xe nâng điện Linde Xi30-Xi38 new
林德Xi30-Xi383000 - 3800 kgMới 100%HGL-S1273
Giá: 690.000.000 VNĐ
林德T20SP (Series 1158)2000 kgMới 100%T20SPS1158CO
Giá: 600.000.000 VNĐ
林德T20SP (Series 1158)2000 kgMới 100%T20SPS1158
Giá: 1.250.000.000 VNĐ
林德E25B-01 (Series 1293)2500 kgMới 100%E25B-01S1293
Giá: 1.600.000.000 VNĐ
林德R16 (Series 115)1600 kgMới 100%R16S115CO-SD
Giá: 1.800.000.000 VNĐ
林德R16 (Series 115)1600 kgMới 100%R16S115CO-DD
Giá: 1.700.000.000 VNĐ
林德R20 (Series 115)2000 kgMới 100%R20S115CO-SD
Giá: 1.990.000.000 VNĐ
林德R20 (Series 115)2000 kgMới 100%R20S115CO-DD
林德K-MATICMới 100%K-MATIC
林德P-MATICMới 100%P-MATIC
林德L-MATICMới 100%L-MATIC
林德R-MATICMới 100%HGL-RMATIC
林德L‑MATIC Core1200 kgMới 100%LMATICCORE
林德E40 – E504000 - 5000 kgMới 100%HGL-S1287
Chổi than xe nâng điện Linde
林德Mới 100%
Đèn pha xe nâng
林德Mới 100%
Đèn chiếu vạch xe nâng màu đỏ
林德Mới 100%
(Tiếng Việt) Xích xe nâng dùng cho xe Reach Truck Linde (Part#: HGLBL834C)
林德Mới 100%HGLBL834C
林德E100–E18010000 - 18000 kgMới 100%HGL-S1471
林德S-MATIC Cube1000 kgMới 100%SMATIC
林德T20AP-202000 kgMới 100%HGL-S1158-20
林德T16 – T201600 - 2000 kgMới 100%HGL-S1151
xe nâng điện double deep Linde R15SX new
林德R15SX1362kgMới 100%HGL-S5195
林德MT15SC – MT20SC1500 - 2000 kgMới 100%HGL-S6158
林德T20 SP/AP, T25 SP/AP2000 - 2500 kgMới 100%HGL-S1156
林德T20 SP/AP, T25 SP/AP2000 - 2500 kgMới 100%HGL-S13107
林德K-MATIC700 - 1500 kgMới 100%KMATICS011
林德R-MATIC1600 kgMới 100%RMATICS1120
林德T-MATIC3000 kgMới 100%TMATICS131
林德E30B-01, E35B-013000 - 3500 kgMới 100%HGL-S1294
林德E15CBHP-01, E18CBHP-01, E20CBHP-011500 - 2000 kgMới 100%HGL-S129201
林德E15BHP-01, E18BHP-01, E20BHP-011500 - 2000 kgMới 100%HGL-S1292
(Tiếng Việt) Tải trọng 1500 - 2000 kg, động cơ điện.
林德MT15A, MT20A, MT15A Li, MT20A Li1500 - 2000 kgMới 100%HGL-S1132
(Tiếng Việt) Biến trở lái dùng cho xe nâng Linde (Part#: HGL-L00106)
林德Mới 100%HGL-L00106
(Tiếng Việt) Cần ben đơn dùng cho xe nâng Linde (Part#: HGL-L40012)
林德Mới 100%HGL-L40012
(Tiếng Việt) Biến trở lái Encoder xe nâng Linde trong kho lạnh (Part#: HGL-L05137)
林德Mới 100%HGL-L05137
(Tiếng Việt) Board điều khiển xe nâng Linde (Part#: HGL-L05040)
林德Mới 100%HGL-L05040
(Tiếng Việt) Board điều khiển xe nâng Linde (Part#: HGL-L03012)
林德Mới 100%HGL-L03012
(Tiếng Việt) Board nguồn cho motor chạy xe nâng Linde (Part#: HGL-L03850)
林德Mới 100%HGL-L03850
(Tiếng Việt) Vòng đệm cao su chắn nhớt thủy lực xe nâng (Part#: HGL-L80530)
林德Mới 100%HGL-L80530
(Tiếng Việt) Bulong khóa dầu piston khung nâng Linde (Part#: HGL-L68502)
林德Mới 100%HGL-L68502
(Tiếng Việt) Board công suất ben xe nâng Linde (Part#: HGL-L04251)
林德Mới 100%HGL-L04251
(Tiếng Việt) Bugi xe nâng gas Linde (Part#: HGL-L21802)
林德Mới 100%HGL-L21802
(Tiếng Việt) Bơm nước làm mát cho xe nâng Linde (Part#: HGL-L11504)
林德Mới 100%HGL-L11504
(Tiếng Việt) Bạc đạn ra vô khung nâng Linde (Part#: HGL-L49359).
林德Mới 100%HGL-L49359
(Tiếng Việt) Bạc đạn trượt khung nâng Linde (Part#: HGL-L49129).
林德Mới 100%HGL-L49129
(Tiếng Việt) Bạc đạn sàng càng xe nâng Linde (Part#: HGL-L06700).
林德Mới 100%HGL-L06700
(Tiếng Việt) Bạc đạn sàng càng xe nâng Linde (Part#: HGL-L9485V).
林德Mới 100%HGL-L9485V
(Tiếng Việt) Bạc lót pully xích xe nâng Linde (Part#: HGL-L43458).
林德Mới 100%HGL-L43458
(Tiếng Việt) Bạc đạn cầu xe nâng Linde (Part#: HGL-L51039).
林德Mới 100%HGL-L51039
(Tiếng Việt) Bạc đạn canh khung nâng Linde (Part#: HGL-L49131).
林德Mới 100%HGL-L49131
(Tiếng Việt) Bạc đạn cảm biến tốc độ motor nâng Linde (Part#: HGL-L75500).
林德Mới 100%HGL-L75500
(Tiếng Việt) Bạc đạn cảm biến cho khung nâng Linde (Part#: HGL-L01111).
林德Mới 100%HGL-L01111
(Tiếng Việt) Màn hình điều khiển dùng cho xe nâng Linde (Part#: HGL-L05122).
林德Mới 100%HGL-L05122
(Tiếng Việt) Bộ giảm chấn (cao su) cho bơm thủy lực cho xe nâng Linde (Part#: HGL-L09500).
林德Mới 100%HGL-L09500
(Tiếng Việt) Cảm biến góc lái xe nâng (Part#: HGL-L15687).
林德Mới 100%HGL-L15687
(Tiếng Việt) Chốt định vị giữ bánh răng xe nâng ( Part#: HGL-L41060).
林德Mới 100%HGL-L41060
(Tiếng Việt) Lọc dầu thủy lực dùng cho xe nâng (Part#: HGL-L31643).
林德Mới 100%HGL-L31643
(Tiếng Việt) Bộ dây điện cho van double deep xe nâng Linde (Part#: HGL-L01125).
林德Mới 100%HGL-L01125
林德R10 - R251000 - 2500 kgMới 100%HGL-S1120
(Tiếng Việt) Tải trọng 2000 - 2500 kg, động cơ điện.
林德E20B-01, E25B-012000 - 2500 kgMới 100%HGL-S1293
林德C-MATIC600 - 1000 kgMới 100%CMATIC
(Tiếng Việt) Tải trọng 3000; 5000 kg, động cơ điện.
林德P30C ; P50C3000; 5000 kgMới 100%P30CP50CS1190
(Tiếng Việt) Tải trọng 1500 - 3500 kg, động cơ điện.
林德E15B - E35B1500 - 3500 kgMới 100%HGL-S1284
(Tiếng Việt) Nâng cao 5650 mm, năm sản xuất 2011.
林德A101000 kgĐã qua sử dụngHGL100546
(Tiếng Việt) Nâng cao 11735 mm, năm sản xuất 2014.
林德K1500 kgĐã qua sử dụngHGL150737
(Tiếng Việt) Bộ van truyền động thủy lực xe nâng Linde (Part#: HGL-L07200).
林德Mới 100%HGL-L07200
(Tiếng Việt) Bộ lốp bơm hơi cho bánh xe kéo điện (Part#: HGL-00709).
林德Mới 100%HGL-00709
(Tiếng Việt) Thiết bị đếm giờ hoạt động xe nâng Linde (Part#: HGL-L92580)
林德Mới 100%HGL-L92580
(Tiếng Việt) Quạt làm mát 80V - 24W (Part#: HGL-L11790).
林德Mới 100%HGL-L11790
(Tiếng Việt) Phốt ty đứng khung nâng xe nâng Linde (Part#: HGL-L23711).
林德Mới 100%HGL-L23711
(Tiếng Việt) Ốp nhựa nút công tắc rùa xe nâng Linde (Part#: HGL-L71901).
林德Mới 100%HGL-L71901
(Tiếng Việt) Màn hình điều khiển xe nâng điện Linde (Part#: HGL-L00757).
林德Mới 100%HGL-L00757
(Tiếng Việt) Lọc gas dùng cho xe nâng Linde (Part#: HGL-L0623V).
林德Mới 100%HGL-L0623V
(Tiếng Việt) Lọc dầu xe nâng Linde (Part#: HGL-L31408).
林德Mới 100%HGL-L31408
(Tiếng Việt) Công tắc dừng khẩn cấp (Part#: HGL-L91634).
林德Mới 100%HGL-L91634
(Tiếng Việt) Công tắc ấn còi xe nâng Linde (Part#: HGL-L95606).
林德Mới 100%HGL-L95606
Xe kéo điện Linde P50A (Series 8910) new
林德P50A5000 kgMới 100%HGL-S8910
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 1500kg, công suất bình điện 48V/ 20Ah
林德MT151500kgMới 100%HGL-S1133-03
Xe nâng điện LINDE E50HL-01 (HGL500638) rented
林德E50HL-015000kgĐã qua sử dụngHGL500638
(Tiếng Việt) Nâng cao 5250 mm , động cơ diesel DEUTZ, năm sản xuất 2012.
林德H80D8000kgĐã qua sử dụngHGL800639
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 2000 kg, động cơ điện.
林德T20SP2000 kgMới 100%HGL-S1158
林德L-MATIC1200 - 2000 kgMới 100%LMATICS113
林德L14AP - L20AP1400 - 2000kgMới 100%HGL-S1183
(Tiếng Việt) Nâng cao tối đa 5.8m, bình điện 48V, năm sản xuất 2012.
Xe nâng LINDE R16S-12 (HGL160538) sold
林德R16S-121600kgĐã qua sử dụngHGL160538
(Tiếng Việt) Nâng cao tối đa 11.5m, bình điện 48V, năm sản xuất 2011.
Xe nâng LINDE R16SHD-12 (HGL160534) rented
林德R16SHD-121600kgĐã qua sử dụngHGL160534
(Tiếng Việt) Nâng cao tối đa 11.5m, bình điện 48V, năm sản xuất 2009.
Xe nâng LINDE R20S (HGL200533) rented
林德R20S2000kgĐã qua sử dụngHGL200533
(Tiếng Việt) Nâng cao tối đa 11.5m, bình điện 48V, năm sản xuất 2011.
Xe nâng LINDE R16SHD-12 (HGL160532) sold
林德R16SHD-121600kgĐã qua sử dụngHGL160532
(Tiếng Việt) Nâng cao tối đa 3.76m, bình điện 48V, năm sản xuất 2013.
林德E30H-01/ 6003000kgĐã qua sử dụngHGL300530
(Tiếng Việt) Nâng cao tối đa 3.76m, bình điện 48V, năm sản xuất 2013.
林德E30H-01/ 6003000kgĐã qua sử dụngHGL300529
(Tiếng Việt) Nâng cao tối đa 11.5m, bình điện 48V, năm sản xuất 2011.
Xe nâng LINDE R16SHD-12 (HGL160527) rented
林德R16SHD-121600kgĐã qua sử dụngHGL160527
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 1600 - 2000kg, động cơ điện, chiều cao nâng tiêu chuẩn 125mm
林德T16P - T20P1600 - 2000kgMới 100%HGL-S1151P
林德L10-L14C1000 - 1400kgMới 100%HGL-S1169
林德HT16Ds - HT20Ds1600 - 2000kgMới 100%HGL-S1216
林德MR12AP - MR15AP1200 - 1500kgMới 100%HGL-S1166
林德MM10 - ML101000kgMới 100%HGL-S1167
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 1500kg, công suất bình điện 24V/85Ah
林德MT151500kgMới 100%HGL-S1133
林德R14SP, R16SP, R18SP1400 - 1800kgMới 100%HGL-S1123
(Tiếng Việt) Nâng cao tối đa 8.25m, bình điện 48V - 775Ah, càng nâng 1.2m, đã hoạt động 9.299 giờ
林德R25-012500kgĐã qua sử dụngHGL250441
(Tiếng Việt) Nâng cao tối đa 8.55m, bình điện 48V - 620Ah, càng nâng 1.2m, đã hoạt động 14.791 giờ
Xe nâng điện Linde R16SHD-12 rented
林德R16SHD-121600kgĐã qua sử dụngHGL160442
Nâng cao tối đa 9.65m, bình điện 48V - 775Ah, càng nâng 1.2m, đã hoạt động 11.345 giờ
林德R16HD1600kgĐã qua sử dụngHGL160443
(Tiếng Việt) Nâng cao tối đa 7m, bình điện 48V - 620Ah, càng nâng 1.2m, đã hoạt động 9.463 giờ
Xe nâng điện Linde R14S-12 sold
林德R14S-121400kgĐã qua sử dụngHGL140444
(Tiếng Việt) Nâng cao tối đa 7m, bình điện 48V - 620Ah, càng nâng 1.2m, đã hoạt động 10.015 giờ
林德R14S1400kgĐã qua sử dụngHGL140445
(Tiếng Việt) Nâng cao tối đa 9.65m, bình điện 48V - 775Ah, càng nâng 1.2m, đã hoạt động 21.667 giờ
林德R20-032000kgĐã qua sử dụng
(Tiếng Việt) Nâng cao tối đa 6.95m, bình điện 48V - 620Ah, càng nâng 1.15m, đã hoạt động 9.713 giờ
林德R14S-121400kgĐã qua sử dụngHGL140450
(Tiếng Việt) Nâng cao tối đa 9.35m, bình điện 48V - 775Ah, đã hoạt động 6.823 giờ
Xe nâng điện Linde R20S-12 sold
林德R20S-122000kgĐã qua sử dụngHGL200451
(Tiếng Việt) Nâng cao tối đa 9.55m, bình điện 48V - 700Ah, càng nâng 1.15m, đã hoạt động 8.005 giờ
Xe nâng điện Linde R16SHD-12 sold
林德R16SHD-121600kgĐã qua sử dụngHGL160452
(Tiếng Việt) Nâng cao tối đa 7.45m, bình điện 48V - 700Ah, càng nâng 1.15m, năm sản xuất 2003
林德R141400kgĐã qua sử dụngHGL140453
(Tiếng Việt) Nâng cao tối đa 10.65m, bình điện 48V - 700Ah, càng nâng 1.2m, năm sản xuất 2013
Xe nâng điện Linde R16SHD-12 sold
林德R16SHD-121600kgĐã qua sử dụngHGL160454
(Tiếng Việt) Nâng cao tối đa 10.65m, bình điện 48V - 700Ah, càng nâng 1.2m, đã hoạt động 10.253 giờ
Xe nâng điện Linde R16SHD-12 sold
林德R16SHD-121600kgĐã qua sử dụngHGL160457
(Tiếng Việt) Nâng cao tối đa 10.65m, bình điện 48V - 775Ah, càng nâng 1.2m, đã hoạt động 9.933 giờ
Xe nâng điện Linde R16SHD-12 sold
林德R16SHD-121600kgĐã qua sử dụngHGL160458
(Tiếng Việt) Nâng cao tối đa 10.65m, bình điện 48V - 700Ah, càng nâng 1.2m
Xe nâng điện Linde R16SHD-12 sold
林德R16SHD-121600kgĐã qua sử dụngHGL160460
(Tiếng Việt) Nâng cao tối đa 8.25m, bình điện 48V - 775Ah, càng nâng 1.2m, đã hoạt động 10.835 giờ
林德R25-012500kgĐã qua sử dụngHGL250461
(Tiếng Việt) Nâng cao tối đa 8.55m, bình điện 48V - 620Ah, càng nâng 1.2m, đã hoạt động 18.956 giờ
Xe nâng điện Linde R16SHD-12 rented
林德R16SHD-121600kgĐã qua sử dụngHGL160464
(Tiếng Việt) Nâng cao tối đa 3.65m, bình điện 80V - 775Ah, càng nâng 2.4m, đã hoạt động 15.392 giờ
林德E30HL-01/6003000kgĐã qua sử dụngHGL300436
(Tiếng Việt) Nâng cao tối đa 4.76m, bình điện 80V- 625Ah, càng nâng 1.2m, đã hoạt động 10.178 giờ
林德E25HL2500kgĐã qua sử dụngHGL250437
(Tiếng Việt) Nâng cao tối đa 4.78m, bình điện 80V- 775Ah, càng nâng 1.4m, đã hoạt động 10.288 giờ
林德E25HL-01/6002500kgĐã qua sử dụngHGL250438
(Tiếng Việt) Nâng cao tối đa 4.35m, bình điện 80V- 500Ah, càng nâng 1.2m, đã hoạt động 9.872 giờ
林德E25-012500kgĐã qua sử dụngHGL250439
(Tiếng Việt) Nâng cao tối đa 6.45m, bình điện 80V- 625Ah, càng nâng 1.2m, đã hoạt động 4.878 giờ
林德E25-012500kgĐã qua sử dụngHGL250440
林德K700 - 1500kgMới 100%HGL-S5231
林德L10P - L14P1000 - 1400kgMới 100%HGL-S1169P
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 2000kg, động cơ điện.
林德T20APHP2000kgMới 100%HGL-S1157
Xe nâng dầu Linde HT25D- HT30D new
林德HT25D- HT30D2500 - 3000kgMới 100%HGL-S1218
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 2500kg, xe nâng tay cơ.
林德M252500kgMới 100%HGL-S033-01
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 3000 - 3500kg, động cơ điện, chiều cao nâng 3000mm.
林德E30SL – E35SL3000 - 3500kgMới 100%HGL-S1286
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 1300kg, động cơ điện.
林德MP13 (Series 8904)1300kgMới 100%MP13S8904
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 2000 - 2500kg, sử dụng bình điện 48V-600Ah/700Ah, chiều cao nâng 3000mm .
林德E20SL - E25SL2000 - 2500kgMới 100%HGL-S1285
Xe nâng điện pallet truck Linde MT12 new
林德MT121200kgMới 100%HGL-S1131
Xe nâng điện forklift LINDE E60 - E80 new
林德E60 - E806000 - 8000kgMới 100%HGL-S1279
xe nâng điện forklift linde E35 E50 series 388 new
林德E35 - E503500 - 5000kgMới 100%HGL-S388
xe nâng điện forklift linde E25 E35 new
林德E25 - E352500 - 3500kgMới 100%HGL-S1276
Xe nâng điện forklift LINDE E25 - E35 new
林德E20 - E352000 - 3500kgMới 100%HGL-S387
Xe nâng điện Linde E16 - E20 (Series 1275) new
林德E16 - E201600 - 2000 kgMới 100%HGL-S1275
林德E12 - E20L1200 - 2000kgMới 100%HGL-S386
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 1000 - 1200kg, động cơ điện.
林德L10B - L12AS1000 - 1200kgMới 100%S1172
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 1400 - 1600kg, động cơ điện.
林德L14 - L16AS (Series 131)1400 - 1600kgMới 100%HGL-S131
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 1600 - 2000kg, động cơ điện.
林德T16 - T201600 - 2000kgMới 100%HGL-S1152
xe nâng điện pallet truck linde T20 - T24SP new
林德T20SP - T24SP2000 - 2400kgMới 100%HGL-S131-01
xe nâng diesel forklift Linde H100 - H180 new
林德H100 - H18010000 - 18000kgMới 100%HGL-S1401
Xe nâng diesel forklift LINDE H100 - H160 new
林德H100 - H16010000 - 16000kgMới 100%HGL-S1411
xe nâng gas forklift Linde H25 - H35 new
林德H25 - H352500 - 3500kgMới 100%HGL-S1219
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 5000 - 8000kg, động cơ dầu.
林德H50 - H80 (Series 396)5000 - 8000kgMới 100%HGL-S396
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 2500 - 3500kg, động cơ dầu, chiều cao nâng 3050mm.
林德H25 - H35 (Series 393)2500 - 3500kgMới 100%HGL-S393
xe nâng diesel forklift Linde H25 - H30 new
林德H25 - H30 (Series 351)2500 - 3000kgMới 100%HGL-S351
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 2000 - 2500kg, động cơ dầu.
林德H20 - H25 (Series 392)2000 - 2500kgMới 100%S392
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 1800 - 2000kg, động cơ dầu.
林德H18 - H20 (Series 350)1800 - 2000kgMới 100%HGL-S350
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 1800 - 2000kg, động cơ dầu.
林德H18 - H20 (Series 391)1800 - 2000kgMới 100%HGL-S391
林德R14, R16, R201400 - 2000kgMới 100%HGL-S115