| Brand | Model | Capacity | Power | Condition | Code | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giá: 690.000.000 VNĐ | 林德 | T20SP (Series 1158) | 2000 kg | 电力 | Mới 100% | T20SPS1158CO | |
Giá: 600.000.000 VNĐ | 林德 | T20SP (Series 1158) | 2000 kg | 电力 | Mới 100% | T20SPS1158 | |
| 林德 | T20AP-20 | 2000 kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S1158-20 | ||
| 林德 | T16 – T20 | 1600 - 2000 kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S1151 | ||
| 林德 | MT15SC – MT20SC | 1500 - 2000 kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S6158 | ||
| 林德 | T20 SP/AP, T25 SP/AP | 2000 - 2500 kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S1156 | ||
| 林德 | T20 SP/AP, T25 SP/AP | 2000 - 2500 kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S13107 | ||
(Tiếng Việt) Tải trọng 1500 - 2000 kg, động cơ điện. | 林德 | MT15A, MT20A, MT15A Li, MT20A Li | 1500 - 2000 kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S1132 | |
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 1500kg, công suất bình điện 48V/ 20Ah | 林德 | MT15 | 1500kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S1133-03 | |
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 2000 kg, động cơ điện. | 林德 | T20SP | 2000 kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S1158 | |
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 1600 - 2000kg, động cơ điện, chiều cao nâng tiêu chuẩn 125mm | 林德 | T16P - T20P | 1600 - 2000kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S1151P | |
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 1500kg, công suất bình điện 24V/85Ah | 林德 | MT15 | 1500kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S1133 | |
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 2000kg, động cơ điện. | 林德 | T20APHP | 2000kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S1157 | |
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 2500kg, xe nâng tay cơ. | 林德 | M25 | 2500kg | N/A | Mới 100% | HGL-S033-01 | |
| 林德 | MT12 | 1200kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S1131 | ||
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 1600 - 2000kg, động cơ điện. | 林德 | T16 - T20 | 1600 - 2000kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S1152 | |
| 林德 | T20SP - T24SP | 2000 - 2400kg | 电力 | Mới 100% | HGL-S131-01 |









