| Brand | Model | Capacity | Condition | Code | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 林德 | E16 - E20 | 1600 - 2000 kg | Mới 100% | HGL-S1275 | ||
| 林德 | E12 - E20L | 1200 - 2000kg | Mới 100% | HGL-S386 | ||
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 1000 - 1200kg, động cơ điện. | 林德 | L10B - L12AS | 1000 - 1200kg | Mới 100% | S1172 | |
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 1400 - 1600kg, động cơ điện. | 林德 | L14 - L16AS (Series 131) | 1400 - 1600kg | Mới 100% | HGL-S131 | |
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 1600 - 2000kg, động cơ điện. | 林德 | T16 - T20 | 1600 - 2000kg | Mới 100% | HGL-S1152 |
