| Brand | Model | Capacity | Condition | Code | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
(Tiếng Việt) Nâng cao tối đa 4.78m, bình điện 80V- 775Ah, càng nâng 1.4m, đã hoạt động 10.288 giờ | 林德 | E25HL-01/600 | 2500kg | Đã qua sử dụng | HGL250438 | |
(Tiếng Việt) Nâng cao tối đa 4.35m, bình điện 80V- 500Ah, càng nâng 1.2m, đã hoạt động 9.872 giờ | 林德 | E25-01 | 2500kg | Đã qua sử dụng | HGL250439 | |
(Tiếng Việt) Nâng cao tối đa 6.45m, bình điện 80V- 625Ah, càng nâng 1.2m, đã hoạt động 4.878 giờ | 林德 | E25-01 | 2500kg | Đã qua sử dụng | HGL250440 | |
(Tiếng Việt) Bình điện 24V - 375Ah, càng nâng 1.15m | T20SP | 2000kg | Đã qua sử dụng | HGL200465 | ||
| 林德 | K | 700 - 1500kg | Mới 100% | HGL-S5231 | ||
| 林德 | L10P - L14P | 1000 - 1400kg | Mới 100% | HGL-S1169P | ||
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 2000kg, động cơ điện. | 林德 | T20APHP | 2000kg | Mới 100% | HGL-S1157 | |
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 3000 - 3500kg, động cơ điện, chiều cao nâng 3000mm. | 林德 | E30SL – E35SL | 3000 - 3500kg | Mới 100% | HGL-S1286 | |
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 1300kg, động cơ điện. | 林德 | MP13 (Series 8904) | 1300kg | Mới 100% | MP13S8904 | |
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 2000 - 2500kg, sử dụng bình điện 48V-600Ah/700Ah, chiều cao nâng 3000mm . | 林德 | E20SL - E25SL | 2000 - 2500kg | Mới 100% | HGL-S1285 | |
| 林德 | MT12 | 1200kg | Mới 100% | HGL-S1131 | ||
| 林德 | E60 - E80 | 6000 - 8000kg | Mới 100% | HGL-S1279 | ||
| 林德 | E35 - E50 | 3500 - 5000kg | Mới 100% | HGL-S388 | ||
| 林德 | E25 - E35 | 2500 - 3500kg | Mới 100% | HGL-S1276 | ||
| 林德 | E20 - E35 | 2000 - 3500kg | Mới 100% | HGL-S387 | ||
| 林德 | E16 - E20 | 1600 - 2000 kg | Mới 100% | HGL-S1275 | ||
| 林德 | E12 - E20L | 1200 - 2000kg | Mới 100% | HGL-S386 | ||
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 1000 - 1200kg, động cơ điện. | 林德 | L10B - L12AS | 1000 - 1200kg | Mới 100% | S1172 | |
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 1400 - 1600kg, động cơ điện. | 林德 | L14 - L16AS (Series 131) | 1400 - 1600kg | Mới 100% | HGL-S131 | |
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 1600 - 2000kg, động cơ điện. | 林德 | T16 - T20 | 1600 - 2000kg | Mới 100% | HGL-S1152 | |
| 林德 | T20SP - T24SP | 2000 - 2400kg | Mới 100% | HGL-S131-01 | ||
| 林德 | R14, R16, R20 | 1400 - 2000kg | Mới 100% | HGL-S115 |


