| Brand | Model | Capacity | Condition | Code | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 林德 | T-MATIC | 3000 kg | Mới 100% | TMATICS131 | ||
| 林德 | E30B-01, E35B-01 | 3000 - 3500 kg | Mới 100% | HGL-S1294 | ||
| 林德 | E15CBHP-01, E18CBHP-01, E20CBHP-01 | 1500 - 2000 kg | Mới 100% | HGL-S129201 | ||
| 林德 | E15BHP-01, E18BHP-01, E20BHP-01 | 1500 - 2000 kg | Mới 100% | HGL-S1292 | ||
(Tiếng Việt) Tải trọng 1500 - 2000 kg, động cơ điện. | 林德 | MT15A, MT20A, MT15A Li, MT20A Li | 1500 - 2000 kg | Mới 100% | HGL-S1132 |




