| Brand | Model | Capacity | Condition | Code | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 林德 | K | 700 - 1500kg | Mới 100% | HGL-S5231 | ||
| 林德 | L10P - L14P | 1000 - 1400kg | Mới 100% | HGL-S1169P | ||
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 2000kg, động cơ điện. | 林德 | T20APHP | 2000kg | Mới 100% | HGL-S1157 | |
| 林德 | HT25D- HT30D | 2500 - 3000kg | Mới 100% | HGL-S1218 | ||
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 2500kg, xe nâng tay cơ. | 林德 | M25 | 2500kg | Mới 100% | HGL-S033-01 |

