| Brand | Model | Capacity | Condition | Code | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 林德 | H100 - H160 | 10000 - 16000kg | Mới 100% | HGL-S1411 | ||
| 林德 | H25 - H35 | 2500 - 3500kg | Mới 100% | HGL-S1219 | ||
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 5000 - 8000kg, động cơ dầu. | 林德 | H50 - H80 (Series 396) | 5000 - 8000kg | Mới 100% | HGL-S396 | |
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 2500 - 3500kg, động cơ dầu, chiều cao nâng 3050mm. | 林德 | H25 - H35 (Series 393) | 2500 - 3500kg | Mới 100% | HGL-S393 | |
| 林德 | H25 - H30 (Series 351) | 2500 - 3000kg | Mới 100% | HGL-S351 |


