| Brand | Model | Capacity | Condition | Code | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 林德 | E30B-01, E35B-01 | 3000 - 3500 kg | Mới 100% | HGL-S1294 | ||
(Tiếng Việt) Tải trọng 1500 - 3500 kg, động cơ điện. | 林德 | E15B - E35B | 1500 - 3500 kg | Mới 100% | HGL-S1284 | |
(Tiếng Việt) Nâng cao tối đa 3.76m, bình điện 48V, năm sản xuất 2013. | 林德 | E30H-01/ 600 | 3000kg | Đã qua sử dụng | HGL300530 | |
(Tiếng Việt) Nâng cao tối đa 3.76m, bình điện 48V, năm sản xuất 2013. | 林德 | E30H-01/ 600 | 3000kg | Đã qua sử dụng | HGL300529 | |
(Tiếng Việt) Nâng cao tối đa 3.65m, bình điện 80V - 775Ah, càng nâng 2.4m, đã hoạt động 15.392 giờ | 林德 | E30HL-01/600 | 3000kg | Đã qua sử dụng | HGL300436 | |
| 林德 | E25 - E35 | 2500 - 3500kg | Mới 100% | HGL-S1276 | ||
| 林德 | E20 - E35 | 2000 - 3500kg | Mới 100% | HGL-S387 | ||
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 2500 - 3500kg, động cơ dầu, chiều cao nâng 3050mm. | 林德 | H25 - H35 (Series 393) | 2500 - 3500kg | Mới 100% | HGL-S393 |


