| Brand | Model | Capacity | Condition | Code | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 林德 | R10 - R25 | 1000 - 2500 kg | Mới 100% | HGL-S1120 | ||
(Tiếng Việt) Tải trọng 2000 - 2500 kg, động cơ điện. | 林德 | E20B-01, E25B-01 | 2000 - 2500 kg | Mới 100% | HGL-S1293 | |
| 林德 | C-MATIC | 600 - 1000 kg | Mới 100% | CMATIC | ||
(Tiếng Việt) Tải trọng 3000; 5000 kg, động cơ điện. | 林德 | P30C ; P50C | 3000; 5000 kg | Mới 100% | P30CP50CS1190 | |
(Tiếng Việt) Tải trọng 1500 - 3500 kg, động cơ điện. | 林德 | E15B - E35B | 1500 - 3500 kg | Mới 100% | HGL-S1284 |




