| Brand | Model | Capacity | Power | Condition | Code | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 5000 - 8000kg, động cơ dầu. | 林德 | H50 - H80 (Series 396) | 5000 - 8000kg | Diesel | Mới 100% | HGL-S396 | |
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 2500 - 3500kg, động cơ dầu, chiều cao nâng 3050mm. | 林德 | H25 - H35 (Series 393) | 2500 - 3500kg | Diesel | Mới 100% | HGL-S393 | |
| 林德 | H25 - H30 (Series 351) | 2500 - 3000kg | Diesel | Mới 100% | HGL-S351 | ||
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 2000 - 2500kg, động cơ dầu. | 林德 | H20 - H25 (Series 392) | 2000 - 2500kg | Diesel | Mới 100% | S392 | |
(Tiếng Việt) Tải trọng nâng 1800 - 2000kg, động cơ dầu. | 林德 | H18 - H20 (Series 350) | 1800 - 2000kg | Diesel | Mới 100% | HGL-S350 |
(Tiếng Việt)








